duyên nợ

duyên nợ

Họ gặp nhau tưởng là tình cờ, nhưng hóa ra là duyên nợ từ kiếp trước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ tình cảm, đặc biệt tình yêu, được cho do số phận, tiền định sắp đặt: "duyên nợ" chỉ mối ràng buộc giữa hai người, thường nam nữ, được quan niệm đã được định sẵn từ kiếp trước hoặc do ông trời se kết.
    • Sự gắn bó, liên hệ tự nhiên sâu sắc (thường mang tính văn chương): "duyên nợ" còn có thể mở rộng để chỉ mối liên hệ khăng khít, lâu dài giữa người với người, hoặc giữa người với một sự vật, địa điểm nào đó, như một thứ tình cảm đặc biệt khó cắt đứt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ gặp nhau tưởng tình cờ, nhưng hóa ra duyên nợ từ kiếp trước. (Mối quan hệ của họ tưởng ngẫu nhiên, nhưng thực ra do số phận định sẵn.)
    • Cha mẹ thường nói, vợ chồng duyên nợ với nhau. (Cha mẹ thường quan niệm quan hệ vợ chồng mối ràng buộc do số phận.)
    • Tôi với mảnh đất này một chút duyên nợ, nên đi đâu cũng nhớ về. (Tôi một mối liên hệ sâu sắc tự nhiên với mảnh đất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duyên nợ nợ duyên": Cụm từ nhấn mạnh tính chất đan xen, khăng khít khó phân biệt giữa duyên (điều tốt đẹp, hạnh phúc) nợ (sự ràng buộc, trách nhiệm) trong một mối quan hệ, đặc biệt tình yêu đôi lứa.
    • Tình yêu đôi khi chuyện duyên nợ nợ duyên, khó phân định rạch ròi.
  • "mối duyên nợ": Cách nói nhấn mạnh vào bản chất của mối quan hệ.
    • Mối duyên nợ giữa họ đã kéo dài hơn nửa đời người.
Biến thể từ gần giống
  • Duyên phận (danh từ): Số phận đã định về quan hệ tình cảm, hôn nhân; nghĩa gần với "duyên nợ" nhưng thường thiên về khía cạnh tốt đẹp, hạnh phúc hơn.
    • Hai người không duyên phận với nhau.
  • Nợ duyên (danh từ): Cách nói đảo lại của "duyên nợ", nghĩa tương tự, thường dùng trong thơ ca.
  • Tơ duyên (danh từ): Chỉ sợi tơ hồng se kết đôi lứa, mang tính chất nhẹ nhàng, lãng mạn hơn "duyên nợ".
  • Nợ tình (danh từ): Món nợ về tình cảm, thường chỉ sự biết ơn hoặc mặc cảm chưa đáp lại được tình cảm của ai.
Từ đồng nghĩa
  • Lương duyên: Duyên tốt, duyên lành (thường dùng trong hôn nhân).
  • Tiền duyên: Duyên kiếp trước.
  • Số phận lứa đôi: Số phận đã định sẵn cho hai người đến với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "Trời định duyên nợ": Ý nói mối quan hệ do trời sắp đặt, không thể chối cãi.
    • Họ lấy được nhau cũng do trời định duyên nợ.
  • "Duyên nợ ba sinh": Chỉ mối duyên nợ đã trải qua nhiều kiếp (ba đời: quá khứ, hiện tại, vị lai), rất sâu nặng khó dứt.
    • Mối tình của họ như duyên nợ ba sinh.